icing sugar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường bột (để làm kem phủ bánh): "icing sugar" là loại đường được xay mịn thành dạng bột, chuyên dùng để pha chế ra các loại kem hoặc lớp phủ trang trí trên bánh ngọt. Loại đường này tan nhanh và dễ dàng hòa quyện với các nguyên liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một ít đường bột để làm kem phủ cho cái bánh.)
- (Công thức yêu cầu 200 gram đường bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dust with icing sugar": rắc đường bột lên trên bề mặt bánh hoặc món tráng miệng để trang trí.
- Dust the cake with icing sugar before serving. (Rắc đường bột lên bánh trước khi dọn ra.)
"icing sugar mixture": hỗn hợp đường bột (thường được trộn với nước hoặc lòng trắng trứng để tạo kem).
- Whisk the icing sugar mixture until smooth. (Đánh hỗn hợp đường bột cho đến khi mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Powdered sugar (n): tên gọi khác của "icing sugar", phổ biến ở Mỹ.
- In American recipes, they often use powdered sugar instead of icing sugar. (Trong các công thức Mỹ, họ thường dùng "powdered sugar" thay vì "icing sugar".)
Confectioners' sugar (n): tên gọi chuyên ngành trong làm bánh, đồng nghĩa với "icing sugar".
- Confectioners' sugar is finer than regular granulated sugar. (Đường bột làm bánh mịn hơn đường hạt thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Đường xay mịn: cách gọi mô tả tính chất của "icing sugar".
- Bột đường: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Icing sugar thường xuất hiện trong các cụm như:
- icing sugar glaze (lớp men đường bột): một loại kem mỏng làm từ đường bột và chất lỏng.
- icing sugar dust (bụi đường bột): dùng để chỉ đường bột được rắc nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "icing sugar" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực, nhưng có thể gặp trong các câu nói ví von:
- "The finishing touch is like icing sugar on a cake." (Điểm nhấn cuối cùng giống như đường bột rắc lên bánh vậy.) – ý nói thứ làm cho mọi thứ trở nên hoàn hảo.